basketball team
Định nghĩa
Danh từ: Đội bóng rổ: "basketball team" chỉ một nhóm người chơi cùng nhau trong môn thể thao bóng rổ, thường thi đấu với các đội khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng rổ đã tập luyện mỗi ngày sau giờ học.)
- (Cô ấy được chọn làm đội trưởng của đội bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make the basketball team": được chọn vào đội bóng rổ.
- He worked hard and finally made the basketball team. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng được chọn vào đội bóng rổ.)
"to support a basketball team": ủng hộ một đội bóng rổ.
- Fans from all over the city came to support the local basketball team. (Người hâm mộ từ khắp thành phố đã đến ủng hộ đội bóng rổ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketball player (danh từ): cầu thủ bóng rổ.
- He is a professional basketball player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.)
- Basketball game (danh từ): trận đấu bóng rổ.
- The basketball game was very exciting. (Trận đấu bóng rổ rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Team (danh từ): đội, nhóm (nói chung).
- Our team won the championship. (Đội của chúng tôi đã vô địch.)
- Squad (danh từ): đội nhỏ, nhóm (thường trong thể thao).
- The squad practiced together for the tournament. (Đội nhỏ đã tập luyện cùng nhau cho giải đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "basketball team", nhưng có thể dùng:
- "to join a basketball team": tham gia một đội bóng rổ.
- She decided to join the basketball team at school. (Cô ấy quyết định tham gia đội bóng rổ ở trường.)
- "to coach a basketball team": huấn luyện một đội bóng rổ.
- He coaches the junior basketball team. (Anh ấy huấn luyện đội bóng rổ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến tinh thần đồng đội:
- "There is no 'I' in team": Không có cái tôi trong đội nhóm (thể hiện tinh thần tập thể).
- The coach reminded them that there is no 'I' in team when they argued about scoring. (Huấn luyện viên nhắc nhở họ rằng không có cái tôi trong đội nhóm khi họ tranh cãi về việc ghi điểm.)